【電子書】航空服務業寶典:機場地勤越南語
活動訊息
內容簡介
014 第一回: 在機場遺失物品
文法1:Sẽ
文法2: Có
029 第二回: 機票變更怎麼處理
文法1:Làm thế nào + (để) + động từ/cụm từ hành động/mệnh đề?
文法2:Cố gắng hết sức + động từ
045 第三回:寵物登機
文法1:Cấu trúc: “Mang/Đem + (theo) + [đối tượng] + đi hoặc vào”
文法2:Cấu trúc: “Động từ + rồi”
061 第四回: 特殊行李的運送
文法1:Mệnh đề/động từ + không?
文法2:Nhóm từ “Không”, “đừng” + động từ
077 第五回: 航班取消的資訊查詢
文法1:Cấu trúc: Hãy để/để + chủ ngữ + động từ
文法2:Cấu trúc: Từ + địa điểm 1 + đến + địa điểm 2
091 第六回:協助特殊需求乘客(預定嬰兒搖籃)
文法1:Cấu trúc: Đã... nhưng vẫn
文法2:Cấu trúc: Bao nhiêu + danh từ?
106 第七回:行李遺失的處理流程
文法1:Cấu trúc: Vì + danh từ/ cụm danh từ/ mệnh đề
文法2:Đó là + [một cái gì đó] + có + màu sắc/ đặc điểm nào đó.
119 第八回 : 協助特殊需求乘客(輪椅需求)
文法1:"Nhu cầu" và "yêu cầu"
文法2:"Cung cấp + Đối tượng"
文法1:Sẽ
文法2: Có
029 第二回: 機票變更怎麼處理
文法1:Làm thế nào + (để) + động từ/cụm từ hành động/mệnh đề?
文法2:Cố gắng hết sức + động từ
045 第三回:寵物登機
文法1:Cấu trúc: “Mang/Đem + (theo) + [đối tượng] + đi hoặc vào”
文法2:Cấu trúc: “Động từ + rồi”
061 第四回: 特殊行李的運送
文法1:Mệnh đề/động từ + không?
文法2:Nhóm từ “Không”, “đừng” + động từ
077 第五回: 航班取消的資訊查詢
文法1:Cấu trúc: Hãy để/để + chủ ngữ + động từ
文法2:Cấu trúc: Từ + địa điểm 1 + đến + địa điểm 2
091 第六回:協助特殊需求乘客(預定嬰兒搖籃)
文法1:Cấu trúc: Đã... nhưng vẫn
文法2:Cấu trúc: Bao nhiêu + danh từ?
106 第七回:行李遺失的處理流程
文法1:Cấu trúc: Vì + danh từ/ cụm danh từ/ mệnh đề
文法2:Đó là + [một cái gì đó] + có + màu sắc/ đặc điểm nào đó.
119 第八回 : 協助特殊需求乘客(輪椅需求)
文法1:"Nhu cầu" và "yêu cầu"
文法2:"Cung cấp + Đối tượng"
訂購/退換貨須知
購買須知:
使用金石堂電子書服務即為同意金石堂電子書服務條款。
電子書分為「金石堂(線上閱讀+APP)」及「Readmoo(兌換碼)」兩種:
- 請至會員中心→電子書服務「我的e書櫃」領取複製『兌換碼』至電子書服務商Readmoo進行兌換。
退換貨須知:
- 因版權保護,您在金石堂所購買的電子書僅能以金石堂專屬的閱讀軟體開啟閱讀,無法以其他閱讀器或直接下載檔案。
- 依據「消費者保護法」第19條及行政院消費者保護處公告之「通訊交易解除權合理例外情事適用準則」,非以有形媒介提供之數位內容或一經提供即為完成之線上服務,經消費者事先同意始提供。(如:電子書、電子雜誌、下載版軟體、虛擬商品…等),不受「網購服務需提供七日鑑賞期」的限制。為維護您的權益,建議您先使用「試閱」功能後再付款購買。


商品評價